ETF Nhà cung cấp

PLUS ETF

Tổng số ETF
40

Tất cả sản phẩm

40 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,41 Bio.1,47 tr.đ. PLUS ETF0,2329/8/201225.241,72--
Hanwha PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,41 Bio. PLUS ETF0,23Lợi suất cổ tức cao29/8/201225.241,720,768,69
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,48 Bio.436.467 PLUS ETF0,0210/1/2012108.248,88--
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,48 Bio. PLUS ETF0,02Large CapKOSPI 200 Index10/1/2012108.248,881,7816,91
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu180,47 tỷ PLUS ETF0,33Large CapKOSPI 50 - KRW - Benchmark TR Gross7/1/201080.210,871,9217,15
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu180,47 tỷ115.097 PLUS ETF0,337/1/201080.210,87--
Hanwha PLUS KOSPI Total Return ETF
·
Cổ phiếu117,61 tỷ20.352 PLUS ETF0,1525/6/201937.937,99--
Cổ phiếu117,61 tỷ PLUS ETF0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/201937.937,991,5715,82
Cổ phiếu94,59 tỷ34.662 PLUS ETF0,5013/5/201415.208,05--
Cổ phiếu94,59 tỷ PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201415.208,050,000,00
PLUS S&P500 H
·
Cổ phiếu89,79 tỷ PLUS ETF0,30Large CapS&P 50016/5/201729.928,345,0125,72
Hanwha PLUS S&P500(H) ETF
·
Cổ phiếu89,79 tỷ24.512 PLUS ETF0,3016/5/201729.928,34--
Trái phiếu66,73 tỷ19.183 PLUS ETF0,108/6/201856.552,15--
Trái phiếu66,73 tỷ PLUS ETF0,10Đầu tư cấpF-KTB Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/201856.552,150,000,00
PLUS NASDAQ Tech
·
Cổ phiếu46,21 tỷ7.053 PLUS ETF0,5013/12/201754.360,93--
Cổ phiếu46,21 tỷ PLUS ETF0,50Công nghệ thông tinNasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net13/12/201754.360,935,9934,99
Cổ phiếu24,31 tỷ PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE13/5/201416.647,460,000,00
Cổ phiếu24,31 tỷ15.669 PLUS ETF0,5013/5/201416.647,46--
Cổ phiếu19,56 tỷ9.155 PLUS ETF0,4026/1/201521.265,60--
Cổ phiếu19,56 tỷ PLUS ETF0,40Lợi suất cổ tức caoDJ US Select Dividend26/1/201521.265,600,000,00
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu17,45 tỷ PLUS ETF0,20Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross23/9/201569.788,631,5815,83
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu17,45 tỷ1.666 PLUS ETF0,2023/9/201569.788,63--
Trái phiếu16,63 tỷ PLUS ETF0,32Tín dụng rộngICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net20/8/201988.943,890,000,00
PLUS US Long-term Credit
·
Trái phiếu16,63 tỷ1.001 PLUS ETF0,3220/8/201988.943,89--
PLUS S&P Global Infra
·
Cổ phiếu12,02 tỷ2.482 PLUS ETF0,3016/5/201720.037,60--
Cổ phiếu12,02 tỷ PLUS ETF0,30Chủ đềS&P Global Infrastructure Index16/5/201720.037,602,4822,62
PLUS Leading
·
Cổ phiếu11,68 tỷ1.712 PLUS ETF0,2317/10/201723.369,16--
Hanwha PLUS Leading Industry ETF
·
Cổ phiếu11,68 tỷ PLUS ETF0,23Toàn bộ thị trườngFnGuide Leading Sector Index - KRW - Benchmark TR Net17/10/201723.369,161,3014,74
Cổ phiếu7,78 tỷ PLUS ETF0,40Toàn bộ thị trườngMSCI ACWI Index10/12/201325.919,270,000,00
Cổ phiếu7,78 tỷ597 PLUS ETF0,4010/12/201325.919,27--
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu7,58 tỷ1.556 PLUS ETF0,508/11/201615.167,14--
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu7,58 tỷ PLUS ETF0,50Thị trường mở rộngChinext Index - KRW - Benchmark TR Net8/11/201615.167,140,000,00
Trái phiếu6,04 tỷ403 PLUS ETF0,057/2/201852.089,86--
Trái phiếu6,04 tỷ PLUS ETF0,05Đầu tư cấpF-LKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross7/2/201852.089,860,000,00
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,69 tỷ658 PLUS ETF0,2328/3/201718.770,27--
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,69 tỷ PLUS ETF0,23Mid CapFnGuide Mid Cap Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Net28/3/201718.770,270,689,69
etf_assetclass_Leveraged/Inverse1,32 tỷ PLUS ETF0,06Large CapKOSPI 200 Futures Index - KRW22/9/2016160,540,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse1,32 tỷ1,3 tr.đ. PLUS ETF0,0622/9/2016160,54--
Cổ phiếu809,6 tr.đ. PLUS ETF0,29Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW11/7/20183.260,000,000,00
PLUS KOSDAQ150 F-Inverse
·
Cổ phiếu809,6 tr.đ.14.600 PLUS ETF0,2911/7/20183.260,00--

Thư mục ETF

Thư mục ETF