ETF Nhà cung cấp

PLUS ETF

Tổng số ETF
40

Tất cả sản phẩm

40 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,24 Bio.1,4 tr.đ. PLUS ETF0,23—29/8/201223.094,11--
Hanwha PLUS High Dividend ETF
·
Cổ phiếu2,24 Bio.— PLUS ETF0,23Lợi suất cổ tức cao29/8/201223.094,110,768,69
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,18 Bio.393.987 PLUS ETF0,02—10/1/201288.353,75--
Hanwha PLUS 200 ETF
·
Cổ phiếu1,18 Bio.— PLUS ETF0,02Large CapKOSPI 200 Index10/1/201288.353,751,7816,91
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu137,79 tỷ106.837 PLUS ETF0,33—7/1/201064.688,93--
Hanwha PLUS KOSPI50 ETF
·
Cổ phiếu137,79 tỷ— PLUS ETF0,33Large CapKOSPI 50 - KRW - Benchmark TR Gross7/1/201064.688,931,9217,15
Cổ phiếu97,43 tỷ— PLUS ETF0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/201931.430,311,5715,82
Hanwha PLUS KOSPI Total Return ETF
·
Cổ phiếu97,43 tỷ13.371 PLUS ETF0,15—25/6/201931.430,31--
Cổ phiếu91,25 tỷ28.864 PLUS ETF0,50—13/5/201414.860,80--
Cổ phiếu91,25 tỷ— PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201414.860,800,000,00
Hanwha PLUS S&P500(H) ETF
·
Cổ phiếu87,39 tỷ18.950 PLUS ETF0,01—16/5/201730.136,17--
PLUS S&P500 H
·
Cổ phiếu87,39 tỷ— PLUS ETF0,01Large CapS&P 50016/5/201730.136,175,0125,72
Trái phiếu79,6 tỷ20.040 PLUS ETF0,10—8/6/201856.859,65--
Trái phiếu79,6 tỷ— PLUS ETF0,10Đầu tư cấpF-KTB Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/201856.859,650,000,00
Cổ phiếu47,81 tỷ— PLUS ETF0,50Công nghệ thông tinNasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net13/12/201753.125,375,9934,99
PLUS NASDAQ Tech
·
Cổ phiếu47,81 tỷ6.248 PLUS ETF0,50—13/12/201753.125,37--
Cổ phiếu23,16 tỷ— PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE13/5/201415.861,550,000,00
Cổ phiếu23,16 tỷ13.017 PLUS ETF0,50—13/5/201415.861,55--
Cổ phiếu18,66 tỷ8.591 PLUS ETF0,40—26/1/201520.282,23--
Cổ phiếu18,66 tỷ— PLUS ETF0,40Lợi suất cổ tức caoDJ US Select Dividend26/1/201520.282,230,000,00
PLUS US Long-term Credit
·
Trái phiếu15,65 tỷ810 PLUS ETF0,32—20/8/201983.668,75--
Trái phiếu15,65 tỷ— PLUS ETF0,32Tín dụng rộngICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net20/8/201983.668,750,000,00
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu14,44 tỷ1.510 PLUS ETF0,20—23/9/201557.778,75--
Hanwha PLUS KOSPI ETF
·
Cổ phiếu14,44 tỷ— PLUS ETF0,20Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross23/9/201557.778,751,5815,83
PLUS S&P Global Infra
·
Cổ phiếu11,24 tỷ1.911 PLUS ETF0,30—16/5/201718.733,21--
Cổ phiếu11,24 tỷ— PLUS ETF0,30Chủ đềS&P Global Infrastructure Index16/5/201718.733,212,4822,62
PLUS Leading
·
Cổ phiếu8,5 tỷ1.354 PLUS ETF0,23—17/10/201718.882,56--
Hanwha PLUS Leading Industry ETF
·
Cổ phiếu8,5 tỷ— PLUS ETF0,23Toàn bộ thị trườngFnGuide Leading Sector Index - KRW - Benchmark TR Net17/10/201718.882,561,3014,74
Cổ phiếu7,67 tỷ556 PLUS ETF0,40—10/12/201325.560,02--
Cổ phiếu7,67 tỷ— PLUS ETF0,40Toàn bộ thị trườngMSCI ACWI Index10/12/201325.560,020,000,00
Trái phiếu6,37 tỷ448 PLUS ETF0,05—7/2/201853.048,03--
Trái phiếu6,37 tỷ— PLUS ETF0,05Đầu tư cấpF-LKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross7/2/201853.048,030,000,00
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu6,15 tỷ— PLUS ETF0,50Thị trường mở rộngChinext Index - KRW - Benchmark TR Net8/11/201612.305,570,000,00
Hanwha PLUS ChiNext ETF(Synth)
·
Cổ phiếu6,15 tỷ1.193 PLUS ETF0,50—8/11/201612.305,57--
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,32 tỷ647 PLUS ETF0,23—28/3/201717.295,55--
Hanwha PLUS Midcap LowVol50 ETF
·
Cổ phiếu4,32 tỷ— PLUS ETF0,23Mid CapFnGuide Mid Cap Low Volatility 50 Index - KRW - Benchmark TR Net28/3/201717.295,550,689,69
etf_assetclass_Leveraged/Inverse2,18 tỷ1,2 tr.đ. PLUS ETF0,06—22/9/2016225,49--
etf_assetclass_Leveraged/Inverse2,18 tỷ— PLUS ETF0,06Large CapKOSPI 200 Futures Index - KRW22/9/2016225,490,000,00
Cổ phiếu809,6 tr.đ.— PLUS ETF0,29Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW11/7/20183.260,000,000,00
PLUS KOSDAQ150 F-Inverse
·
Cổ phiếu809,6 tr.đ.14.600 PLUS ETF0,29—11/7/20183.260,00--

Thư mục ETF

Thư mục ETF